xuất môn

xuất môn

Cô gái trẻ xuất môn trong bộ áo dài đỏ thắm.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):
    • Ra cửa, ra khỏi nhà: "xuất môn" chỉ hành động rời khỏi ngôi nhà của mình để đi ra ngoài, thường mang tính trang trọng hoặc trong văn cảnh .
    • Lấy chồng (đối với con gái): Trong văn hóa xưa, "xuất môn" còn ám chỉ việc con gái về nhà chồng, rời khỏi gia đình cha mẹ để lập gia đình mới.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "ra cửa":

    • Sáng sớm, ông đã xuất môn đi làm việc. (Buổi sáng, ông rời nhà để đi làm.)
    • Kẻ xuất môn xa quê, lòng không khỏi nhớ nhà. (Người ra khỏi nhà đi xa quê hương, lòng không thể không nhớ nhà.)
  • Nghĩa "lấy chồng":

    • Năm ấy, nàng xuất môn theo chồng về miền Bắc. (Năm đó, ấy lấy chồng theo chồng về miền Bắc.)
    • Hồi xưa, con gái đến tuổi xuất môn chuyện thường tình. (Ngày xưa, con gái đến tuổi lấy chồng chuyện bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xuất môn bất phản": ra đi không trở lại, thường chỉ việc rời nhà vĩnh viễn hoặc chết xa nhà.

    • Chiến sĩ ra trận, lòng thề xuất môn bất phản. (Người lính ra trận, thề rằng sẽ không trở về nhà nữa.)
  • "xuất môn tòng phu": theo chồng về nhà chồng, một khái niệm trong Nho giáo về bổn phận của người phụ nữ sau khi kết hôn.

    • Theo lễ giáo xưa, con gái xuất môn tòng phu điều tất yếu. (Theo lễ giáo ngày xưa, con gái lấy chồng theo chồng điều tất yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Xuất giá (động từ, cổ): lấy chồng, tương tự nghĩa "xuất môn" nhưng chỉ dùng cho phụ nữ.

    • Con gái đến tuổi xuất giá chuyện đương nhiên. (Con gái đến tuổi lấy chồng chuyện hiển nhiên.)
  • Môn đệ (danh từ): học trò trong cùng một cửa, không liên quan trực tiếp đến "xuất môn".

Từ đồng nghĩa
  • Ra đi: rời khỏi nơi nào đó (nghĩa chung).
  • Lấy chồng: kết hôn với người đàn ông (nghĩa cụ thể cho phụ nữ).
  • Về nhà chồng: chuyển đến sống cùng gia đình chồng sau khi kết hôn.
Thành ngữ liên quan
  • Xuất môn thuận lợi: ra đi gặp may mắn, thường dùng để chúc người đi xa.

    • Chúc anh xuất môn thuận lợi, vạn sự như ý. (Chúc anh ra đi gặp nhiều may mắn, mọi việc suôn sẻ.)
  • Xuất môn vô sự: ra đi không gặp tai ương, mong sự bình an.

    • Cụ già cầu nguyện cho con cháu xuất môn vô sự. (Cụ già cầu nguyện cho con cháu khi ra đi được bình an.)